Vật lí hạt nhân – Các dạng bài tập
6 dạng bài: cấu tạo hạt nhân, năng lượng liên kết, phóng xạ, độ phóng xạ, phản ứng hạt nhân, xác định tuổi mẫu vật.
Dạng 1. Cấu tạo hạt nhân
Kỳ thi hay gặp: học kỳ, tốt nghiệp.
Phương pháp: đọc kí hiệu $^{A}_{Z}\text{X}$ rồi tính $N = A - Z$.
Ví dụ. Hạt nhân $^{60}_{27}\text{Co}$ có bao nhiêu proton và nơtron?
Lời giải. $Z = 27$ proton; $N = 60 - 27 = 33$ nơtron.
Dạng 2. Năng lượng liên kết
Kỳ thi hay gặp: tốt nghiệp, đánh giá năng lực.
Phương pháp: tính $\Delta m$ theo u, nhân với 931,5 MeV/u, chia cho $A$ để ra năng lượng liên kết riêng.
Ví dụ. Tính năng lượng liên kết và năng lượng liên kết riêng của $^{4}_{2}\text{He}$, biết $m_p = 1{,}0073$ u, $m_n = 1{,}0087$ u, $m_{He} = 4{,}0015$ u.
Lời giải. $$\Delta m = 2\cdot 1{,}0073 + 2\cdot 1{,}0087 - 4{,}0015 = 0{,}0305\ \text{u}$$ $$W_{lk} = 0{,}0305\cdot 931{,}5 \approx 28{,}4\ \text{MeV} \qquad \varepsilon = \frac{28{,}4}{4} \approx 7{,}10\ \text{MeV/nucleon}$$
Dạng 3. Định luật phóng xạ
Kỳ thi hay gặp: học kỳ, tốt nghiệp (trả lời ngắn), đánh giá năng lực.
Phương pháp: tính $t/T$. Nếu $t/T$ nguyên thì chia đôi $t/T$ lần; nếu không nguyên thì dùng máy tính.
Ví dụ. Iot-131 có chu kì bán rã 8 ngày. Mẫu 80 g, sau 24 ngày còn lại bao nhiêu?
Lời giải. $t/T = 3$ nên $m = 80\cdot 2^{-3} = 10$ g (còn 12,5%).
Dạng 4. Độ phóng xạ
Kỳ thi hay gặp: học kỳ, tốt nghiệp.
Phương pháp: độ phóng xạ giảm theo cùng quy luật với số hạt: $H = H_0\cdot 2^{-t/T}$.
Ví dụ. Chất phóng xạ có $T = 5$ ngày, độ phóng xạ ban đầu $8\cdot 10^{6}$ Bq. Tính độ phóng xạ sau 15 ngày.
Lời giải. $t/T = 3$ nên $H = \dfrac{8\cdot 10^{6}}{8} = 1\cdot 10^{6}$ Bq.
Dạng 5. Phản ứng hạt nhân
Kỳ thi hay gặp: học kỳ, tốt nghiệp.
Phương pháp: cân bằng tổng số khối và tổng điện tích hai vế để tìm hạt còn thiếu; năng lượng toả ra $\Delta E = (m_{\text{trước}} - m_{\text{sau}})c^2$.
Ví dụ. Hoàn thành phản ứng $^{238}_{92}\text{U} \to\, ^{234}_{90}\text{Th} + \text{X}$. X là hạt gì?
Lời giải. $A = 238 - 234 = 4$; $Z = 92 - 90 = 2$, nên X là hạt alpha ($^{4}_{2}\text{He}$).
Dạng 6. Xác định tuổi mẫu vật
Kỳ thi hay gặp: học sinh giỏi, tốt nghiệp (trả lời ngắn).
Phương pháp: tỉ lệ còn lại cho biết số chu kì bán rã đã trôi qua: còn $\dfrac{1}{2^n}$ thì $t = nT$.
Ví dụ. Một mẫu gỗ còn 25% lượng C-14 so với gỗ mới, $T = 5730$ năm. Tính tuổi mẫu.
Lời giải. $25\% = \dfrac{1}{4} = 2^{-2}$ nên $t = 2T = 11\,460$ năm.
Câu luyện tập
- Hạt nhân $^{235}_{92}\text{U}$ có bao nhiêu proton và nơtron?
- Chất phóng xạ có $T = 4$ ngày, $m_0 = 32$ g. Sau 12 ngày còn lại bao nhiêu?
- Hoàn thành phản ứng $^{14}_{7}\text{N} + {}^{4}_{2}\text{He} \to\, ^{17}_{8}\text{O} + \text{X}$.
- Mẫu gỗ còn 12,5% C-14 so với gỗ mới ($T = 5730$ năm). Tính tuổi mẫu.
Xem đáp án
- $Z = 92$; $N = 143$
- $t/T = 3$ nên $m = 4$ g
- $A = 14 + 4 - 17 = 1$, $Z = 7 + 2 - 8 = 1$: X là proton
- $12{,}5\% = 2^{-3}$ nên $t = 3T = 17\,190$ năm
Lưu ý. Ví dụ và câu luyện là bài soạn mới, mô phỏng dạng bài thường gặp, không sao chép đề thi thật.
Trắc nghiệm
Đăng nhập để lưu điểm và tiến độ.