Mỗi bảng gom công thức của một chương, kèm đơn vị SI và lưu ý dễ sai.
Chương 1. Đơn vị và sai số
| Nội dung |
Công thức |
Chú thích |
| Giá trị trung bình |
$\overline{A} = \dfrac{A_1 + \dots + A_n}{n}$ |
|
| Sai số từng lần |
$\Delta A_i = \lvert A_i - \overline{A}\rvert$ |
|
| Sai số tuyệt đối |
$\Delta A = \overline{\Delta A} + \Delta A_{\text{dc}}$ |
làm tròn về 1 chữ số có nghĩa |
| Sai số tỉ đối |
$\delta A = \dfrac{\Delta A}{\overline{A}}\cdot 100\%$ |
|
| Tổng, hiệu |
$\Delta(x \pm y) = \Delta x + \Delta y$ |
cộng sai số tuyệt đối |
| Tích, thương |
$\delta(xy) = \delta(x/y) = \delta x + \delta y$ |
cộng sai số tỉ đối |
| Luỹ thừa |
$\delta(x^n) = n\,\delta x$ |
|
Chương 2. Động học
| Nội dung |
Công thức |
Chú thích |
| Vận tốc |
$v = v_0 + at$ |
m/s |
| Độ dịch chuyển |
$d = v_0t + \tfrac{1}{2}at^2$ |
m |
| Không có thời gian |
$v^2 - v_0^2 = 2ad$ |
$a < 0$ khi hãm |
| Rơi tự do |
$h = \tfrac{1}{2}gt^2$; $v = gt$; $v^2 = 2gh$ |
$g = 9{,}8$ hoặc 10 m/s² |
| Ném ngang |
$x = v_0t$; $y = \tfrac{1}{2}gt^2$ |
|
| Thời gian bay, tầm xa |
$t = \sqrt{2h/g}$; $L = v_0t$ |
|
| Vận tốc chạm đất |
$v = \sqrt{v_0^2 + g^2t^2}$; $\tan\alpha = gt/v_0$ |
$\alpha$ so với phương ngang |
| Cộng vận tốc |
$\vec v_{13} = \vec v_{12} + \vec v_{23}$ |
cộng vectơ |
| Đổi đơn vị |
km/h chia 3,6 được m/s |
|
Chương 3. Động lực học
| Nội dung |
Công thức |
Chú thích |
| Định luật II |
$\vec F_{\text{hl}} = m\vec a$ |
N, kg, m/s² |
| Trọng lực |
$P = mg$ |
|
| Lực ma sát trượt |
$F_{ms} = \mu N$ |
$N = mg\cos\alpha$ trên mặt nghiêng |
| Gia tốc trên dốc nghiêng |
$a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha)$ |
khi trượt xuống |
| Hai vật nối dây qua ròng rọc |
$a = \dfrac{m_2g}{m_1 + m_2}$; $T = m_1a$ |
$m_1$ trên bàn nhẵn, $m_2$ treo |
| Moment lực |
$M = Fd$ |
N·m; $d$ là cánh tay đòn |
| Cân bằng moment |
$\sum M_{\text{thuận}} = \sum M_{\text{ngược}}$ |
|
Chương 4. Công, năng lượng, công suất
| Nội dung |
Công thức |
Chú thích |
| Công |
$A = Fs\cos\alpha$ |
J; $\alpha$ là góc giữa lực và dịch chuyển |
| Công suất |
$P = A/t = Fv$ |
W |
| Động năng |
$W_đ = \tfrac{1}{2}mv^2$ |
J |
| Thế năng trọng trường |
$W_t = mgh$ |
chọn mốc thế năng |
| Định lí động năng |
$\sum A = W_{đ2} - W_{đ1}$ |
lực hãm sinh công âm |
| Bảo toàn cơ năng |
$W = W_đ + W_t = \text{hằng số}$ |
không ma sát |
| Hiệu suất |
$H = A_{\text{ích}}/A_{\text{tp}} = P_{\text{ích}}/P_{\text{tt}}$ |
|
Chương 5. Động lượng
| Nội dung |
Công thức |
Chú thích |
| Động lượng |
$\vec p = m\vec v$ |
kg·m/s; vectơ |
| Xung lượng |
$\vec F\Delta t = \Delta\vec p$ |
N·s |
| Bảo toàn động lượng |
$m_1\vec v_1 + m_2\vec v_2 = m_1\vec v_1\,' + m_2\vec v_2\,'$ |
hệ kín; chọn chiều dương |
| Va chạm mềm |
$V = \dfrac{m_1v_1 + m_2v_2}{m_1 + m_2}$ |
động năng giảm |
| Va chạm đàn hồi ($v_2 = 0$) |
$v_1' = \dfrac{m_1 - m_2}{m_1 + m_2}v_1$; $v_2' = \dfrac{2m_1}{m_1 + m_2}v_1$ |
bảo toàn cả động năng |
Chương 6. Chuyển động tròn
| Nội dung |
Công thức |
Chú thích |
| Tốc độ góc |
$\omega = \Delta\theta/\Delta t = 2\pi/T = 2\pi f$ |
rad/s |
| Tốc độ dài |
$v = \omega r$ |
m/s |
| Gia tốc hướng tâm |
$a = v^2/r = \omega^2 r$ |
m/s² |
| Lực hướng tâm |
$F = mv^2/r$ |
hợp lực hướng vào tâm |
| Xe qua cua phẳng |
$v_{max} = \sqrt{\mu gr}$ |
ma sát nghỉ làm lực hướng tâm |
| Cầu vồng lồi, điểm cao nhất |
$N = m(g - v^2/r)$ |
rời mặt cầu khi $v = \sqrt{gr}$ |
| Con lắc nón |
$T = 2\pi\sqrt{l\cos\alpha/g}$ |
$\alpha$ so với phương thẳng đứng |
Chương 7. Biến dạng của vật rắn
| Nội dung |
Công thức |
Chú thích |
| Định luật Hooke |
$F = k\Delta l$ |
$k$: N/m |
| Vật treo cân bằng |
$k\Delta l = mg$ |
|
| Lò xo nối tiếp |
$1/k = 1/k_1 + 1/k_2$ |
lực bằng nhau |
| Lò xo song song |
$k = k_1 + k_2$ |
độ giãn bằng nhau |
| Ứng suất |
$\sigma = F/S$ |
Pa |
| Biến dạng tỉ đối |
$\varepsilon = \Delta l/l_0$ |
không đơn vị |
| Suất Young |
$E = \sigma/\varepsilon$; $\Delta l = \dfrac{Fl_0}{ES}$ |
Pa |